Xốp hơi 1.4 x 100 là gì? – Định nghĩa và đặc điểm kỹ thuật
Xốp hơi 1.4 x 100 là loại vật liệu nhẹ, bọt nhựa đa dạng được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp. Với độ dày 1.4 mm và chiều dài tiêu chuẩn 100 m, sản phẩm này được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực vì tính năng cách nhiệt, cách âm và chịu lực tốt.

Cấu tạo và thành phần vật liệu
- Lõi bọt: Các bọt khí được nhồi vào polymer tạo thành cấu trúc tế bào kín, giúp giảm trọng lượng mà vẫn giữ được độ bền.
- Mặt ngoài: Lớp vải polyester hoặc PVC chịu được môi trường khắc nghiệt, bảo vệ bề mặt khỏi rách và thấm nước.
- Chất phụ gia: Các chất ổn định UV, kháng cháy và chống ẩm được bổ sung để tăng tuổi thọ.
Kích thước tiêu chuẩn và tùy chỉnh
- Tiêu chuẩn: 1.4 mm (độ dày) x 100 m (độ dài) x 1 m (độ rộng).
- Tùy chỉnh: Khách hàng có thể yêu cầu thay đổi độ rộng, độ dày hoặc chiều dài tùy vào yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận
- Tiêu chuẩn ISO 9001: Đảm bảo quy trình sản xuất nghiêm ngặt, kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu tới thành phẩm.
- Chứng nhận CE: Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường của Liên minh Châu Âu.
- Tiêu chuẩn ASTM D3574: Đánh giá khả năng chịu lực, độ bền kéo và khả năng nén của xốp.
Ưu điểm nổi bật của xốp hơi 1.4 x 100 trong các ngành công nghiệp
Xốp hơi 1.4 x 100 không chỉ là vật liệu cách nhiệt thông thường mà còn mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Độ bền và chịu lực
- Khả năng chịu tải: Hỗ trợ trọng lượng lên tới 30 kg/m² mà không bị biến dạng.
- Độ bền kéo: 1.2 MPa, phù hợp với các công trình yêu cầu chịu lực liên tục.
- Kháng va đập: Cấu trúc tế bào kín giúp hấp thụ năng lượng va chạm, giảm nguy cơ hỏng hóc.
Khả năng cách nhiệt và cách âm
- Hệ số dẫn nhiệt (λ): 0.032 W/m·K, giảm tiêu thụ năng lượng lên tới 25% so với vật liệu truyền thống.
- Cách âm: Giảm tiếng ồn đến -22 dB, lý tưởng cho môi trường cần yên tĩnh như phòng thu, văn phòng.
Tính năng chống ẩm, chống cháy
- Chống thấm: Lớp vải bọc kín, không cho nước thâm nhập, bảo vệ cấu trúc bên trong.
- Kháng cháy: Đạt chuẩn B1 (không lan truyền lửa) theo tiêu chuẩn EN 13501‑1.
- Kháng UV: Chống phai màu và mất tính năng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong thời gian dài.
Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của xốp hơi 1.4 x 100
Với những ưu điểm trên, xốp hơi 1.4 x 100 đã được triển khai trong nhiều ngành, tạo ra giá trị thực tiễn rõ rệt.
Ngành xây dựng và công trình dân dụng
- Cách nhiệt mái nhà: Giảm nhiệt độ trong phòng lên tới 7 °C so với môi trường ngoài.
- Cách âm tường ngăn: Tăng độ yên tĩnh cho căn hộ, văn phòng, trường học.
- Lót sàn công nghiệp: Bảo vệ sàn bê tông khỏi nứt vỡ và cải thiện độ bám.
Ngành đóng gói và bảo vệ hàng hoá
- Đệm bảo vệ: Ngăn chặn va đập trong quá trình vận chuyển các thiết bị điện tử nhạy cảm.
- Lót bao bì: Giảm độ ẩm và nhiệt độ, duy trì chất lượng hàng hoá trong thời gian dài.
- Bao bì chịu nhiệt: Phù hợp cho thực phẩm đông lạnh hoặc hàng hoá cần duy trì nhiệt độ thấp.
Ngành công nghiệp ô tô và thiết bị điện tử
- Cách âm khoang cabin: Giảm tiếng ồn động cơ, nâng cao trải nghiệm lái.
- Bảo vệ linh kiện điện tử: Ngăn chặn nhiệt độ cao và rung động trong quá trình lắp ráp.
- Lót đệm ghế: Đem lại cảm giác êm ái, đồng thời giảm trọng lượng tổng thể của xe.
-
Lý do nên lựa chọn xốp hơi 1.4 x 100 cho dự án của bạn
Khi cân nhắc lựa chọn vật liệu, doanh nghiệp thường tìm kiếm giải pháp tối ưu về chi phí, hiệu suất và độ bền. Xốp hơi 1.4 x 100 đáp ứng tất cả các tiêu chí này.
Tiết kiệm chi phí lâu dài
- Giảm năng lượng: Nhờ khả năng cách nhiệt, chi phí điện năng cho điều hòa giảm tới 30%.
- Tuổi thọ cao: Không bị mục rêu, giảm nhu cầu bảo trì và thay thế.
- Giá thành cạnh tranh: So với các vật liệu truyền thống như polystyrene hay polyurethan, giá thành mỗi mét vuông thấp hơn 10‑15%.
Dễ lắp đặt và bảo trì
- Trọng lượng nhẹ: Nhân công chỉ cần một vài người để vận chuyển và cắt ghép.
- Cắt gọn nhanh: Dùng dao cắt hoặc máy cắt CNC, không cần dụng cụ đặc biệt.
- Bảo trì đơn giản: Không cần sơn hay xử lý bảo vệ bổ sung, chỉ cần vệ sinh định kỳ.
Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi
- Tư vấn thiết kế: Đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm cung cấp giải pháp tối ưu cho từng dự án.
- Giao hàng nhanh: Kho hàng tại các khu công nghiệp lớn, thời gian giao hàng trong vòng 3‑5 ngày.
- Bảo hành: Cam kết bảo hành 2 năm đối với các lỗi kỹ thuật và chất lượng vật liệu.
- https://sanxuatxoppehcm.com/xop-hoi
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp vật liệu đa năng, bền bỉ và tiết kiệm, xốp hơi 1.4 x 100 chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn miễn phí, giúp dự án của bạn đạt hiệu quả tối ưu nhất.